Menu

Từ vựng tiếng Anh cho dân Bartender

nhân viên bartender dĩ nhiên phải biết chút tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành đồ uống. Vieclamkhachsan.vn xin chia sẻ một số từ vựng tiếng Anh, các mẫu câu cơ bản cho các bạn Bartender.

Từ vựng tiếng Anh cho dân Bartender

Từ vựng cho nhân viên Bartender

  • Bitter – Rượu đắng
  • Cider – Rượu táo
  • Red wine – Rượu vang đỏ
  • White wine – Rượu vang trắng
  • Rose – Rượu nho hồng
  • Sparking wine – Rượu có ga
  • Martini – Rượu mác tin
  • Liqueur – Rượu mùi
  • Brandy – Rượu brandy
  • Gin – Rượu gin
  • Rum – Rượu rum
  • Whisky – Rượu whisky
  • Vodka – Rượu vodka
  • Aperitif – Rượu khai vị
  • Spirits – Rượu mạnh

Từ vựng tiếng Anh cho dân Bartender

  • Orange – Quả cam
  • Lemon – Quả chanh
  • Pineapple – Quả thơm
  • Grapes – Quả nho
  • Strawberry – Quả dâu tây
  • Cherry – Quả cherry
  • Blueberry – Quả việt quất
  • Rasberry – Quả mâm xôi
  • Berries – Quả mọng
  • Peppermint – Lá bạc hà
  • Citrus wheel – Cắt trái cây hình bánh xe
  • Citrus slice – Cắt trái cây hình nửa bánh xe
  • Citrus wedge – Cắt trái cây hình múi (Ngoài việc trang trí còn dùng để vắt vào thức uống)
  • Citrus twist – Cắt vỏ trái cây thành vòng xoắn ngắn
  • Citrus spiral – Cắt vỏ trái cây thành vòng xoắn dài
  • Citrus zest – Bào nhỏ vỏ trái cây và rải trực tiếp lên mặt thức uống
  • Fruit flag – Trang trí hình cánh buồm
  • Fruit boat – Trang trí hình con thuyền
  Poshtel khái niệm lưu trú mới thu hút giới trẻ

Từ vựng tiếng Anh cho dân Bartender

  • Bottle – Chai
  • Can – Lon
  • Fork – Cái nĩa
  • Spoon – Thìa
  • Tablespoon – Thìa to
  • Teaspoon – Thìa nhỏ
  • Cup – Chén
  • Jigger – Ly định lượng
  • Cocktail shaker – Bình lắc cocktail
  • Shaker standard – Bình lắc bằng Inox
  • Shaker Boston – Bình lắc 1 nửa là inox, 1 nửa là thủy tinh
  • Channel knife/ Citrus zester – Dao cắt sợi
  • Glass – Cốc, ly thủy tinh
  • Jar – Lọ thủy tinh
  • Wine glass – Ly uống rượu
  • Freezer – Ngăn lạnh
  • Refrigerator – Tủ lạnh
  • Ice tray – Khay đá
  • Blender – Máy xay sinh tố
  • Peeler – Dao bào
  • Lemon squeezer – Dụng cụ vắt chanh
  • Sieve – Cái rây
  • Strainers – Lọc
  • Straw – Ống hút

Từ vựng tiếng Anh cho dân Bartender

  • Mix – Trộn lẫn nguyên liệu
  • Cut – Cắt
  • Slice – Cắt nguyên liệu thành lát
  • Peel – Gọt vỏ, lột vỏ trái cây
  • Pour – Rót
  • Stir – Khuấy
  • Jounce – Lắc, xóc nảy lên
  • Clarify – Gạn, lọc sạch

Từ vựng tiếng Anh cho dân Bartender

Mẫu câu thường sử dụng

  • Good morning/ Afternoon/ Evening, Sir/Madam! Would you like something to drink? (Xin chào, ông/ bà muốn dùng thức uống gì?)
  • Here’s your drink list, Sir/Madam! (Đây là thực đơn thức uống, thưa ông/bà!)
  • We have got… (Chúng tôi có…)
  • What kind of beer/ Fruit juice/ Cocktail, would you like to order, Sir/Madam? (Ông/bà muốn gọi loại thức uống nào, bia/ nước trái cây/ cocktail?)
  • It’s made with… We are sure you will like it. (Nó được pha chế từ… Chắc chắn ông/bà sẽ hài lòng)
  • Would you like to drink with ice or without ice, Sir/Madam? (Ông/bà thích uống với đá hay không đá?)
  • Please, wait a moment, I’ll make it right now. (Vui lòng chờ giây lát, tôi sẽ pha chế thức uống ngay)
  • Excuse me, here’s your drink, Sir/Madam! (Xin lỗi, đây là thức uống của ông/bà.)
  • Enjoy your drink, Sir/Madam! (Mời ông/bà thưởng thức thức uống!)
  • Enjoy your time or have a good time, Sir/Madam! (Xin ông/bà cứ tự nhiên và vui vẻ!)
  • Would you like one more drink/can… Sir/Madam? (Ông/bà có muốn dùng thêm ly, lon… nữa không)
  • Would you like another drink, Sir/Madam? (Ông/bà có muốn dùng thức uống nào khác không?
  • Here’s your bill, Sir/Madam. (Đây là hóa đơn của ông/bà)
  • Here’s your change, Sir/Madam. (Đây là tiền thối của ông/bà)
  • Thank you very much for your coming. We hope you will come back, Sir/Madam. Good bye, have a nice day/ night. (Cảm ơn rất nhiều vì ông/bà đã tới. Chúng tôi hy vọng ông bà sẽ quay lại. Tạm biệt và chúc một ngày/đêm tốt lành.)
  Hội thoại tiếng Anh giao tiếp Housekeeping thường sử dụng

Categories:   Cẩm nang nghề, Nhà hàng, bar

Comments