Menu

Tên các dụng cụ dọn phòng và đồ dùng trong phòng bằng tiếng Anh

Vieclamkhachsan.vn đã có những bài viết chia sẻ với các bạn những từ, mẫu câu tiếng Anh đơn giản cho bộ phận buồng phòng. Hôm nay, chúng tôi tiếp tục giới thiệu với các bạn tên các dụng cụ dọn phòng và những đồ dùng trong khách sạn bằng tiếng Anh.

Xem thêm: Một số câu tiếng Anh đơn giản cho nhân viên buồng phòng

Tiếng anh cho nhà hàng, khách sạn: Vốn từ bộ phận buồng phòng cần biết (kỳ 2)

Các đồ dùng phục vụ công việc buồng phòng:

  • Underline: Bao lót giỏ rác
  • Compendium: Cặp bìa da đựng hình ảnh quảng cáo khách sạn
  • Key: Chìa khóa
  • Safe key: Chìa khóa két sắt
  • Kettle: Bình đun nước
  • GuestComment: Phiếu góp ý
  • BillMinibar/ Voucher: Phiếu thanh toán
  • ShoePolisher: Thuốc đánh bóng giày
  • All purpose cleane: Hóa chất đa năng
  • Amenity: Đồ cung cấp
  • Caddy: Hộp đựng dụng cụ, hóa chất làm vệ sinh
  • Complimentary: Đồ cung cấp miễn phí cho khách
  • Glass cleaner: Hóa chất vệ sinh kính
  • Laundry list: Phiếu giặt là
  • Laundry bag: Túi giặt là
  • Linen closet: Túi đựng đồ vải
  • Log book: Sổ ghi chép, theo dõi một vấn đề nào đó
  • Pantry: Kho theo khu vực tầng
  • Safe box: Két an toàn
  • Supply: Đồ cung cấp
  • Toilet bowl cleaner: Hóa chất vệ sinh toilet
  • Trolley: Xe đẩy
  • Vacuum cleaner: Máy hút bụi
  • Window kit: Bô dụng cụ làm vệ sinh cửa sổ

Các đồ vật trong phòng khách sạn liên quan đến việc vệ sinh:

  • Bath robe: Áo choàng (Áo choàng sau khi tắm)
  • Pillowcase: Vỏ gối
  • Bed sidetable: Bàn cạnh giường
  • Shoebrush: Bàn chà giày
  • Dressingtable: Bàn trang điểm
  • Coffeetable: Bàn tròn (Bàn nhỏ dùng để ăn uống, thư giãn, xem TV v.v)
  • Tea set: Bộ tách trà
  • Latch: Chốt gài cửa
  • Reading lamp: Đèn bàn
  • Chanderlier: Đèn chùm
  • Standinglamp: Đèn để bàn đứng
  • Wall lamp: Đèn tường
  • Slippers: Dép đi trong phòng
  • Match: Diêm
  • Opener: Đồ khui bia
  • Bed sheet: Lót Giường
  • Drap: Ga giường
  • Ashtray: Gạt tàn
  • Chair: Ghế
  • Arm chair: Ghế bành
  • Basket: Giỏ rác
  • Pillow: Gối
  • Laundrybill/ Voucher: Hóa đơn giặt là
  • Bed base: Hộp giường
  • Shelf: Kệ
  • Luggagerack: Kệ đặt hành lý
  • Cabinettowel: Khăn lau tay trong phòng vệ sinh
  • Windowframe: Khung cửa sổ
  • Windowglass: Kính cửa sổ
  • Vase of Flower: Lọ hoa
  • Coaster: Lót ly
  • High ballglass: Ly cao
  • Tumbler: Ly thấp
  • Black out: Màn chắn
  • Sheercurtain: Màn the
  • Spy hole: Mắt thần (lỗ nhỏ trên cửa để kiểm tra bên ngoài trước khi mở)
  • Hanger: Móc áo
  • Mattress: Nệm
  • Drawer: Ngăn kéo
  • Complimentwater: Nước uống miễn phí
  • Dimmer: Nút vặn đèn
  • Key hole: Ổ cắm thẻ
  • Lock: Ổ khóa
  • Bed board: Tấm giát giường
  • Bedspread / bed cover: Tấm phủ
  • Telephonepad: Tập giấy nhỏ để khách ghi số điện thọai
  • Door knob: Tay nắm cửa
  • Bariermatting: Thảm chùi chân
  • Key tape: Thẻ chìa khóa
  • Softdrink: Thức uống nhẹ
  • Televisionand remote control: Điều khiển TV
  • Wardrobe: Tủ đựng quần áo
  • Minibar: Tủ lạnh nhỏ
  • Laundrybag: Túi đựng đồ giặt
  • Trolley: Xe đẩy
  Tố chất vàng ở sales khách sạn giỏi

Phần trên là tên các dụng cụ dọn phòng và những đồ dùng trong khách sạn bằng tiếng Anh. Hi vọng, sẽ giúp ích ít nhiều trong công việc buồng phòng của các bạn.

Chúc các bạn khoẻ mạnh, thành công!

Categories:   Buồng phòng, Cẩm nang nghề

Comments